teacher's pet

teacher's pet

The teacher's pet helps pass out the worksheets.

Định nghĩa

Danh từ: Học sinh cưng của giáo viênchỉ một học sinh được giáo viên yêu thích hoặc đối xử đặc biệt hơn so với các bạn cùng lớp, thường thành tích học tập tốt, tính cách ngoan ngoãn, hoặc sự thân thiết với giáo viên.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn học sinh cưng của giáo viên ấy luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.)
  • ( học sinh cưng của giáo viên đôi khi có thể khiến các học sinh khác ghen tị.)
  • (Anh ấy đã ngừng cố gắng trở thành học sinh cưng của giáo viên sau khi nhận ra điều đó không đáng để bị trêu chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Teacher's pet thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nếu dùng để chỉ trích, ám chỉ sự thiên vị không công bằng; nếu dùng một cách hài hước, có thể chỉ sự thân thiết đơn thuần.
    • Everyone knows Mark is the teacher's pet; he gets all the easy assignments. (Mọi người đều biết Mark học sinh cưng của giáo viên; cậu ấy luôn nhận được những bài tập dễ.)
  • To be accused of being the teacher's pet: bị buộc tội học sinh cưng của giáo viên.
    • She was accused of being the teacher's pet just because she asked a lot of questions. ( ấy bị buộc tội học sinh cưng của giáo viên chỉ ấy đặt nhiều câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pet (n): thú cưng; trong ngữ cảnh này, "pet" mang nghĩa bóng "người được yêu thích đặc biệt".
  • Teacher's favorite (n): học sinh yêu thích của giáo viên (mang nghĩa tương tự, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Class pet (n): học sinh được cả lớp yêu mến (khác với "teacher's pet" không liên quan đến giáo viên).
Từ đồng nghĩa
  • Favorite student: học sinh yêu thích.
  • Teacher's darling: học sinh cưng của giáo viên (mang tính hài hước hoặc mỉa mai).
  • Brown-noser: người nịnh bợ, thường dùng để chỉ học sinh cố gắng lấy lòng giáo viên (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To suck up to the teacher: nịnh bợ giáo viên.
    • He is always sucking up to the teacher to become the teacher's pet. (Cậu ấy luôn nịnh bợ giáo viên để trở thành học sinh cưng.)
  • To play up to the teacher: cố gắng làm hài lòng giáo viên.
    • She plays up to the teacher by volunteering for every task. ( ấy cố gắng làm hài lòng giáo viên bằng cách tình nguyện làm mọi nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Teacher's pet không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Apple-polisher: người nịnh bợ (thường dùng trong môi trường học đường).
      • Don't be such an apple-polisher; just do your work. (Đừng nịnh bợ nữa; chỉ cần làm việc của bạn thôi.)
    • To curry favor with someone: lấy lòng ai đó.
      • He tries to curry favor with the teacher by bringing her coffee. (Anh ấy cố gắng lấy lòng giáo viên bằng cách mang cà phê cho ấy.)